Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
conceptively
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Xem conception
trạng từ
in concept
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
conceptively
Dạng gốc
(base form)
more conceptively
So sánh hơn
(comparative)
most conceptively
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
conceptive
+
-ly
AI
1
Xem conception
1
Xem conception
1
Xem conception