Dịch

concentricity

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính đồng tâmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The condition of being concentric.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. concentricityDạng gốc (base form)
  2. concentricitiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc concentricity

Ví dụ

  • , 7-38.

AI