conceitedly
trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Một cách tự phụ hoặc tự cao tự đạitrạng từin a conceited or egotistical manner
- Huyền ảo; một cách kỳ lạtrạng từfanciful; whimsically
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- conceitedlyDạng gốc (base form)
- more conceitedlySo sánh hơn (comparative)
- most conceitedlySo sánh nhất (superlative)
Ví dụ
- !