Dịch

concavous

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Lõmtính từconcave

Họ từ (word family)

cùng gốc concavous

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhconcavus

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI