Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
concavous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Lõm
tính từ
concave
Họ từ
(word family)
cùng gốc
concavous
concavous
ly
Lõm xuống
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
concavus
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
cóncavo
Lõm
cavo
Lõm
AI
1
Lõm
1
Lõm
1
Lõm