Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
comradeless
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Vắng đồng đội; không thân thiện
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Without comrades; friendless.
Nguồn gốc
(etymology)
comrade
+
-less
AI
1
Vắng đồng đội
1
Vắng đồng đội
1
Vắng đồng đội