Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
computerese
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đặc ngữ điện toán
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The jargon associated with computers.
Nguồn gốc
(etymology)
computer
+
-ese
AI
1
Đặc ngữ điện toán
1
Đặc ngữ điện toán
1
Đặc ngữ điện toán