Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
computerdom
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Giới nghiên cứu hoặc sử dụng máy điện toán; giới tin học
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The world of computers and the people associated with them.
Nguồn gốc
(etymology)
computer
+
-dom
AI
1
giới tin học
1
giới tin học
1
giới tin học