Dịch

computationalism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quan điểm cho rằng tâm trí và/hoặc bộ não con người là một hệ thống xử lý thông tin và tư duy là một dạng tính toándanh từkhông đếm được (uncountable)The view that the human mind and/or brain is an information-processing system and that thinking is a form of computing.

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI