Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
computacionalismo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chủ nghĩa tính toán
danh từ
computationalism
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
computationalism
Quan điểm cho rằng tâm trí và/hoặc bộ não con người là một hệ thống xử lý thông tin và tư duy là một dạng tính toán
AI
1
Chủ nghĩa tính toán
1
Chủ nghĩa tính toán
1
Chủ nghĩa tính toán