Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
compunctiously
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Xem compunction
trạng từ
With compunction; guiltily or regretfully.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
ruefully
guiltily
sorrowfully
blameworthily
guiltylike
nocently
Xem thêm 3
Nguồn gốc
(etymology)
compunctious
+
-ly
AI
1
Xem compunction
1
Xem compunction
1
Xem compunction