Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
compulsoriness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính chất ép buộc, tính chất cưỡng bách
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state or quality of being compulsory.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
requirement
mandate
compulsion
mandatoriness
Nguồn gốc
(etymology)
compulsory
+
-ness
AI
1
Tính chất ép buộc
1
Tính chất ép buộc
1
Tính chất ép buộc