Dịch

compulsoriness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính chất ép buộc, tính chất cưỡng báchdanh từkhông đếm được (uncountable)The state or quality of being compulsory.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

AI