Nghĩa chính
Thêm 12 nghĩa- Ngôi làng và giáo xứ dân sự ở quận Tây Berkshire, Berkshire (OS lưới ref SU5279)danh từ riêngA village and civil parish in West Berkshire district, Berkshire (OS grid ref SU5279).
- Khu vực ngoại ô ở giáo xứ Ashbourne, quận Derbyshire Dales, Derbyshire (OS lưới ref SK1846)danh từ riêngA suburban area in Ashbourne parish, Derbyshire Dales district, Derbyshire (OS grid ref SK1846).
- Ngôi làng ở giáo xứ Marldon, quận South Hams, Devon, vị trí của Lâu đài Compton (lưới hệ điều hành SX8664)danh từ riêngA hamlet in Marldon parish, South Hams district, Devon, the location of Compton Castle (OS grid ref SX8664).
- Ngôi làng ở giáo xứ Compton và Shawford, quận Winchester, Hampshire (OS lưới ref SU4625)danh từ riêngA village in Compton and Shawford parish, Winchester district, Hampshire (OS grid ref SU4625).
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Long Comptondanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôi làng ở giáo xứ Ranton, quận Stafford, Staffordshire, Anh (lưới hệ điều hành SJ8522) |
| Compton effectdanh từ | danh từ | Sự tăng bước sóng và giảm năng lượng tương ứng của các photon (đặc biệt là tia X và tia gamma) khi bị tán xạ do tương tác với vật chất |
| Compton Bishopdanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôi làng và giáo xứ dân sự ở Somerset, Anh, trước đây thuộc quận Sedgemoor (OS lưới ref ST3955) |
| Little Comptondanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôi làng và giáo xứ dân sự ở quận Stratford-on-Avon, Warwickshire, Anh (OS lưới ref SP2630) |
| Compton scatteringdanh từ | danh từ | Sự tăng bước sóng và giảm năng lượng tương ứng của các photon (đặc biệt là tia X và tia gamma) khi bị tán xạ do tương tác với vật chất |
| Compton wavelengthdanh từ | danh từ | Của một hạt, bước sóng của một photon có năng lượng tương đương với năng lượng nghỉ của hạt đó |
| Clifton and Comptondanh từ riêng | danh từ riêng | Giáo xứ dân sự ở quận Derbyshire Dales, Derbyshire, Anh |
| Fenny Comptondanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôi làng và giáo xứ dân sự ở quận Stratford-on-Avon, Warwickshire, Anh (OS lưới ref SP4152) |
12 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 12
Ngôi làng và giáo xứ dân sự ở quận Guildford
- Ngôi làng và giáo xứ dân sự ở quận Guildford, Surrey (OS lưới ref SU9547)A village and civil parish in Guildford borough, Surrey (OS grid ref SU9547).
Họ từ (word family)
cùng gốc ComptonVí dụ
- , .