Dịch

Compton scattering

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự tăng bước sóng và giảm năng lượng tương ứng của các photon (đặc biệt là tia X và tia gamma) khi bị tán xạ do tương tác với vật chấtdanh từkhông đếm được (uncountable)The increase in the wavelength, and corresponding decrease in the energy, of photons (especially of X-rays and gamma rays) when scattered by interaction with matter

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI