Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
compositionalist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người ủng hộ chủ nghĩa sáng tác
danh từ
An advocate of compositionalism
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
compositionalist
Dạng gốc
(base form)
compositionalist
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
compositional
+
-ist
AI
1
Người ủng hộ chủ nghĩa sáng tác
1
Người ủng hộ chủ nghĩa sáng tác
1
Người ủng hộ chủ nghĩa sáng tác