Nghĩa chính
- Viddêô đa hợpdanh từkhông đếm được (uncountable)A format of analog television signal before the addition of sound and modulation.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| composite video, blanking, and syncdanh từ | danh từ | Định dạng chuẩn hóa của tín hiệu truyền hình chỉ có hình ảnh tương tự |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)