Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
composite video, blanking, and sync
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Định dạng chuẩn hóa của tín hiệu truyền hình chỉ có hình ảnh tương tự
danh từ
Standardised format of an analog picture-only television signal.
AI
1
Định dạng chuẩn hóa của tín hiệu truyền hình chỉ có hình ảnh tương tự
1
Định dạng chuẩn hóa của tín hiệu truyền hình chỉ có hình ảnh tương tự
1
Định dạng chuẩn hóa của tín hiệu truyền hình chỉ có hình ảnh tương tự