Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
complotter
danh từ
(noun)
/
k
ə
m
ˈ
p
l
ɒ
t
ə
ɹ/
Nghĩa chính
1
Người phàn nàn; một kẻ âm mưu
danh từ
One who complots; a conspirator.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
complotter
Dạng gốc
(base form)
complotter
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
conspirator
coplotter
Nguồn gốc
(etymology)
complot
+
-er
AI
1
Người phàn nàn
1
Người phàn nàn
1
Người phàn nàn