Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
complementization
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hành động hoặc quá trình bổ sung
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Act or process of complementizing.
Nguồn gốc
(etymology)
complement
+
-ization
AI
1
Hành động hoặc quá trình bổ sung
1
Hành động hoặc quá trình bổ sung
1
Hành động hoặc quá trình bổ sung