Nghĩa chính
- Hành động hoặc quá trình biên soạn; biên soạndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act or process of compiling; compilation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- compilementDạng gốc (base form)
- compilementsSố nhiều (plural)