Dịch

compilement

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động hoặc quá trình biên soạn; biên soạndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act or process of compiling; compilation.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. compilementDạng gốc (base form)
  2. compilementsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI