Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
compete with someone
US
/
k
ə
m
ˈ
p
i
t
w
ɪ
θ
ˈ
s
ʌ
m
ˌ
w
ʌ
n
/
Nghĩa chính
1
Cạnh tranh với ai đó
Xuất hiện ở từ khác
compete
kết hợp
đủ sức cạnh tranh với ai
AI
1
Cạnh tranh với ai đó
1
Cạnh tranh với ai đó
1
Cạnh tranh với ai đó