Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
compensational
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Xem compensation
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to, or serving as, compensation.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
compensation
Nguồn gốc
(etymology)
compensation
+
-al
AI
1
Xem compensation
1
Xem compensation
1
Xem compensation