Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
compatriotship
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Trạng thái hoặc điều kiện của một người đồng hương
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state or condition of being a compatriot.
Nguồn gốc
(etymology)
compatriot
+
-ship
AI
1
Trạng thái hoặc điều kiện của một người đồng hương
1
Trạng thái hoặc điều kiện của một người đồng hương
1
Trạng thái hoặc điều kiện của một người đồng hương