Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
compassionateness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Lòng thương, lòng trắc ẩn
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state or quality of being compassionate.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
compassionateness
compassionate
Động lòng thương
tính từ, động từ
compassion
Lòng thương
danh từ, động từ
compassionate
ly
Xem compassionate
trạng từ
uncompassionate
Ít thông cảm; không thương người; tàn nhẫn
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
compassionate
+
-ness
AI
1
Lòng thương
1
Lòng thương
1
Lòng thương