Nghĩa chính
- Định dạng trò chơi hợp tác điển hình cho các trò chơi điện tử cạnh tranh giữa người chơi với người chơi, chẳng hạn như trò chơi chiến lược thời gian thực, trong đó một số người chơi thay vào đó hợp sức chống lại một hoặc nhiều đối thủ do máy tính điều khiểndanh từA cooperative game format typical to competitive player-versus-player video games, such as real-time strategy games, where a number of human players instead team up against one or more computer-controlled opponents.
- Tham gia vào một cuộc đua comp; cạnh tranh với một số đối thủ do máy tính điều khiểnđộng từTo engage in a comp stomp; to compete against a number of computer-controlled opponents.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- comp stompDạng gốc (base form)
- comp stompsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)