Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
comorbidly
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Theo kiểu bệnh đi kèm
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In a comorbid fashion.
Nguồn gốc
(etymology)
comorbid
+
-ly
AI
1
Theo kiểu bệnh đi kèm
1
Theo kiểu bệnh đi kèm
1
Theo kiểu bệnh đi kèm