Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
comobilization
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự huy động đồng thời của hai gen
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The mobilization of two genes simultaneously
Nguồn gốc
(etymology)
co-
+
mobilization
AI
1
Sự huy động đồng thời của hai gen
1
Sự huy động đồng thời của hai gen
1
Sự huy động đồng thời của hai gen