Dịch

commuterdom

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Con người, cơ sở hạ tầng và các hoạt động liên quan đến việc đi lạidanh từThe people, infrastructure, and activities associated with commuting.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , , , , .
  • , , , .

AI