Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
communication equipment
US
/
k
ə
ˌ
m
j
u
.
n
ɪ
ˈ
k
eɪ
.
ʃ
ə
n
ɪ
ˈ
k
w
ɪ
p
m
ə
n
t
/
Nghĩa chính
1
Thiết bị truyền thông
Ví dụ
This
corporation
is
well
known
for
its
communication
equipment
.
Tập đoàn này nổi tiếng vì có thiết bị truyền thông.
Xuất hiện ở từ khác
communication
kết hợp
thiết bị truyền thông
AI
1
Thiết bị truyền thông
1
Thiết bị truyền thông
1
Thiết bị truyền thông