commix
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Trộn những thứ riêng biệt lại với nhauđộng từngoại động từ (transitive)To mix separate things together.
- Trở nên hỗn tạp; hợp nhấtđộng từnội động từ (intransitive)To become mixed; to amalgamate.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạicommixt
- từ tiếng Latinhcommixtus
Ví dụ
- , , , , ,—, , , .
- Thalaba , , , .