Dịch

commistion

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hỗn hợpdanh từkhông đếm được (uncountable)Commixture.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạicommistion
  2. từ tiếng Latinhcommistiō

AI