Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
commistion
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hỗn hợp
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Commixture.
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Anh trung đại
commistion
từ tiếng Latinh
commistiō
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
综合
zōng hé
Hỗn hợp, tổng hợp
Tiếng Tây Ban Nha
mezcla
Hỗn hợp, sự pha trộn
compuesto
Hỗn hợp, phức hợp, ghép
mixto
Hỗn hợp
AI
1
Hỗn hợp
1
Hỗn hợp
1
Hỗn hợp