Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
commissional
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Xem commission
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Synonym of commissionary.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
commissionary
Nguồn gốc
(etymology)
commission
+
-al
AI
1
Xem commission
1
Xem commission
1
Xem commission