Dịch

commission agent

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đại lý được ủy thác sở hữu hàng hóa để bán dưới tên đại lýdanh từAn agent entrusted with the possession of goods to be sold in the agent's name.
  2. Thương gia kiếm tiền hoa hồng bằng cách bán hàng hóa của người khácdanh từA merchant earning a commission by selling goods belonging to others.
  3. Là người được giao phó một nhiệm vụ bí mật, thường là bí mật đặt cượcdanh từA person entrusted with a confidential task, often secretly to place a bet.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. commission agentDạng gốc (base form)
  2. commission agentsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

AI