Nghĩa chính
- Đại lý được ủy thác sở hữu hàng hóa để bán dưới tên đại lýdanh từAn agent entrusted with the possession of goods to be sold in the agent's name.
- Thương gia kiếm tiền hoa hồng bằng cách bán hàng hóa của người khácdanh từA merchant earning a commission by selling goods belonging to others.
- Là người được giao phó một nhiệm vụ bí mật, thường là bí mật đặt cượcdanh từA person entrusted with a confidential task, often secretly to place a bet.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- commission agentDạng gốc (base form)
- commission agentsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha