Dịch

commercial law

danh từ (noun)
UK/kəˈmɜː.ʃəl ˈlɔː/US/kəˈmɝ.ʃəl ˈlɔ/

Nghĩa chính

  1. Cơ quan pháp luật áp dụng cho các quyền, quan hệ và hành vi của cá nhân và doanh nghiệp tham gia vào thương mại, buôn bán, buôn bán và bán hàngdanh từThe body of law that applies to the rights, relations, and conduct of persons and business engaged in commerce, merchandising, trade, and sales.

Đồng nghĩa (synonym)

Cụm từ (phrase)

commercial lawyerChưa có nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

AI