Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
derecho mercantil
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Luật thương mại
danh từ
commercial law
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
derecho mercantil
Dạng gốc
(base form)
derecho
s mercantiles
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
commercial law
Cơ quan pháp luật áp dụng cho các quyền, quan hệ và hành vi của cá nhân và doanh nghiệp tham gia vào thương mại, buôn bán, buôn bán và bán hàng
AI
1
Luật thương mại
1
Luật thương mại
1
Luật thương mại