Nghĩa chính
- Giờ nghỉ quảng cáodanh từAn interval during or between television or radio programs during which advertisements are aired.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- commercial breakDạng gốc (base form)
- commercial breaksSố nhiều (plural)
Xuất hiện ở từ khác
- breakkết hợpkhung giờ quảng cáo trên truyền hình
- commercialkết hợpngắt quảng cáo
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- .Chúng ta sẽ nghỉ quảng cáo ngắn.
- .Chúng tôi sẽ quay lại ngay sau giờ nghỉ quảng cáo này.
- !Chúng tôi sẽ quay lại sau giờ nghỉ quảng cáo!