Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
commanderless
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không có người chỉ huy quân sự
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Without a military commander.
Nguồn gốc
(etymology)
commander
+
-less
AI
1
Không có người chỉ huy quân sự
1
Không có người chỉ huy quân sự
1
Không có người chỉ huy quân sự