Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
command a view
US
/
k
ə
ˈ
m
æ
n
d
ə
ˈ
v
j
u
/
Nghĩa chính
1
Có tầm nhìn bao quát
Ví dụ
The
balcony
commands
a
view
of
the
lake
.
Ban công có tầm nhìn bao quát hồ.
Xuất hiện ở từ khác
command
kết hợp
có tầm nhìn bao quát
AI
1
Có tầm nhìn bao quát
1
Có tầm nhìn bao quát
1
Có tầm nhìn bao quát