Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
command a team
US
/
k
ə
ˈ
m
æ
n
d
ə
ˈ
t
i
m
/
Nghĩa chính
1
Chỉ huy một nhóm
Ví dụ
The
manager
commands
a
team
of
engineers
.
Người quản lý chỉ huy một nhóm kỹ sư.
Xuất hiện ở từ khác
command
kết hợp
chỉ huy một nhóm
AI
1
Chỉ huy một nhóm
1
Chỉ huy một nhóm
1
Chỉ huy một nhóm