Dịch

coming and going

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự nhộn nhịp chung của hoạt độngdanh từkhông đếm được (uncountable)A general bustle of activity.
  2. Các hoạt động của một người hoặc một nhóm cụ thểdanh từđếm được (countable)thường dùng số nhiều (usually plural)The activities of a specified person or group.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. coming and goingDạng gốc (base form)
  2. comings and goings (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Ví dụ

  • , : , .
  • Florida’s , .
  • , .

AI