Nghĩa chính
- Sự nhộn nhịp chung của hoạt độngdanh từkhông đếm được (uncountable)A general bustle of activity.
- Các hoạt động của một người hoặc một nhóm cụ thểdanh từđếm được (countable)thường dùng số nhiều (usually plural)The activities of a specified person or group.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- coming and goingDạng gốc (base form)
- comings and goings (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- , : , .
- Florida’s , .
- , .