Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
comicotragic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Bi kịch
tính từ
tragicomic
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
comicotragic
Dạng gốc
(base form)
more comicotragic
So sánh hơn
(comparative)
most comicotragic
So sánh nhất
(superlative)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
comicotragic
comicotragic
al
Bi kịch
tính từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
tragedia
Bi kịch, thảm họa
drama
Bi kịch, hoàn cảnh éo le
trágico
Bi thảm, bi kịch
AI
1
Bi kịch
1
Bi kịch
1
Bi kịch