comfit
danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Loại bánh kẹo bao gồm một loại hạt, hạt hoặc trái cây được phủ đườngdanh từA confection consisting of a nut, seed or fruit coated with sugar.
- Hình ảnh máy tính của một nghi phạm được cung cấp cho lực lượng cảnh sátdanh từA computerised image of a suspect produced for the police force.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- comfitDạng gốc (base form)
- comfitsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| kissing comfitdanh từ | danh từ | Loại đường mận thơm trước đây được dùng để làm ngọt hơi thở |
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Làm thành một loại bánh kẹo có đường khô
- ngoại động từ (transitive)To make into a dry sugared confection.
Họ từ (word family)
cùng gốc comfitTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- — , — , , .
- , ..
- ! comfit-maker's .