Dịch

bonbon

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại kẹo ngọt ngào, đặc biệt là một loại kẹo nhỏ phủ sô-cô-ladanh từA sweet, especially a small chocolate-covered candy.
  2. Món ăn nhẹ hoặc canapé mặn hình cầu nhỏdanh từA small, spherical savory snack or canapé.
  3. Chiếc bánh quy Giáng sinhdanh từA Christmas cracker.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bonbonDạng gốc (base form)
  2. bonbonsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

cracker bonbondanh từMón quà dành cho bữa tiệc dưới hình thức bánh quy Giáng sinh

Ví dụ

  • .

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápbonbon

AI