bonbon
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Loại kẹo ngọt ngào, đặc biệt là một loại kẹo nhỏ phủ sô-cô-ladanh từA sweet, especially a small chocolate-covered candy.
- Món ăn nhẹ hoặc canapé mặn hình cầu nhỏdanh từA small, spherical savory snack or canapé.
- Chiếc bánh quy Giáng sinhdanh từA Christmas cracker.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bonbonDạng gốc (base form)
- bonbonsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cracker bonbondanh từ | danh từ | Món quà dành cho bữa tiệc dưới hình thức bánh quy Giáng sinh |
Ví dụ
- .
Họ từ (word family)
cùng gốc bonbonNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápbonbon