Dịch

bon bon chicken

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Món gà thái lát sốt cay với hành tây và các nguyên liệu khác của Trung Quốcdanh từkhông đếm được (uncountable)A Chinese dish of sliced chicken in a spicy sauce with onions and other ingredients.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI