comessation
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tiệc tùngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Feasting, banqueting.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- comessationDạng gốc (base form)
- comessationsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạicomessacoun
- từ tiếng Pháp trung đạicomessacion
- từ tiếng Latinhcōmessātiō
Ví dụ
- , […] , , , , ?