Dịch

comessation

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tiệc tùngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Feasting, banqueting.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. comessationDạng gốc (base form)
  2. comessationsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạicomessacoun
  2. từ tiếng Pháp trung đạicomessacion
  3. từ tiếng Latinhcōmessātiō

Ví dụ

  • , […] , , , , ?

AI