Nghĩa chính
- Một cái gì đó nhằm mục đích thu hút, như trong một quảng cáodanh từSomething intended to attract, as in an advertisement.
- Tuyên bố hoặc đôi khi là một hành động phản ánh sở thích tình dục hoặc lãng mạndanh từA statement or sometimes an action reflecting sexual or romantic interest.
- Diễn viên tồi có tài năng không vượt xa việc bước lên sân khấudanh từA bad actor whose talents do not extend far beyond walking onto the stage.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- come-onDạng gốc (base form)
- come-onsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .
- ; .
- .