Nghĩa chính
- Tình cờ phát hiện rađộng từTo discover or find, especially by chance or accident.
- Xảy ra với, gặp phảiđộng từTo befall; to affect; to happen to.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- come uponNguyên thể (infinitive)
- comes uponNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- came upon (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
- coming uponPhân từ I (present participle)
Quá khứ không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| come upon the towncụm từ | cụm từ | Trở thành gái mại dâm; chuyển sang làm nghề mại dâm |
| come upon the parishcụm từ | cụm từ | Được hỗ trợ cuộc sống bằng hoạt động từ thiện của giáo xứ |
| come upon something | Tình cờ thấy cái gì |
Đồng nghĩa (synonym)
Ví dụ
- , ?Nếu bạn gặp một từ mới trong một câu, bạn sẽ làm gì?
- .
- .