Nghĩa chính
- Đi đến hồi kếtđộng từTo draw toward a conclusion; to end.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- come to a closeNguyên thể (infinitive)
- comes to a closeNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- came to a close (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
- coming to a closePhân từ I (present participle)
Quá khứ không theo quy tắc.
Ví dụ
- 1980 .
- , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- closekết hợpđi đến hồi kết