Dịch

come to a close

động từ (verb)
UK/ˈkʌm tu ə ˈkləʊz/US/ˈkʌm tu ə ˈkloʊz/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Đi đến hồi kếtđộng từTo draw toward a conclusion; to end.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. come to a closeNguyên thể (infinitive)
  2. comes to a closeNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. came to a close (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
  4. coming to a closePhân từ I (present participle)

Quá khứ không theo quy tắc.

Ví dụ

  • 1980 .
  • , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI