Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với come inđộng từSynonym of come in (“to enter”).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- come on inNguyên thể (infinitive)
- comes on inNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- came on in (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
- coming on inPhân từ I (present participle)
Quá khứ không theo quy tắc.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- " " " " ?Có đúng là "Cảm ơn" nghe giống như "Come on" trong tiếng Việt không?
- ?
- . .