Dịch

come on in

động từ (verb)
UK/ˌkʌm ˈɒn ˈɪn/US/ˌkʌm ˈɑn ˈɪn/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với come inđộng từSynonym of come in (“to enter”).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. come on inNguyên thể (infinitive)
  2. comes on inNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. came on in (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
  4. coming on inPhân từ I (present participle)

Quá khứ không theo quy tắc.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • " " " " ?Có đúng là "Cảm ơn" nghe giống như "Come on" trong tiếng Việt không?
  • ?
  • . .

AI