Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
come it strong
động từ
(verb)
UK
/ˈ
k
ʌ
m
ɪ
t
ˈ
s
t
ɹ
ɒ
ŋ
/
US
/ˈ
k
ʌ
m
ɪ
t
ˈ
s
t
ɹɔ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
(từ lóng) làm (việc gì) thật triệt để, làm (việc gì) đến nơi đến chốn
động từ
To do or say too much.
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
draw it mild
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
come on
AI
1
(từ lóng) làm (việc gì) thật triệt để
1
(từ lóng) làm (việc gì) thật triệt để
1
(từ lóng) làm (việc gì) thật triệt để