Nghĩa chính
- Giảm xuốngđộng từTo reach by moving down or reducing.
- Tùy thuộc vàođộng từTo entirely depend upon a single factor; basically, ultimately or in essence.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- come down toNguyên thể (infinitive)
- comes down toNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- came down to (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
- coming down toPhân từ I (present participle)
Quá khứ không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| come down to usđộng từ | động từ | Tồn tại đến ngày nay; tồn tại dưới một hình thức nào đó |
| come down to earthđộng từ | động từ | Được đưa trở lại thực tế; bước ra từ giấc mơ ban ngày |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .
- .
- .